N3 VOCABULARY
広報
こうほう (kōhō)
quan hệ công chúng, tuyên truyền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hoạt động của tổ chức nhằm thông tin và tạo hình ảnh đẹp với công chúng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会社の広報担当として働いている。
He works as the public relations manager for the company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいイベントの_______活動に力を入れている。
Q2: 市役所の_______誌には、地域のニュースが載っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.