🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
広告
こうこく (kōkoku)

quảng cáo

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ các thông tin quảng cáo tràn báo chí, tivi hoặc internet.

📝 Ví dụ thực tế

インターネットに新しい製品の広告を出しました。

We placed an advertisement for our new product on the internet.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 新聞の_______を見て、そのイベントを知りました。

Q2: 商品の売り上げを伸ばすために、効果的な_______を企画しました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉