N3 VOCABULARY
幸運
こううん (kōun)
May mắn, vận may.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gặp được điều tốt lành, may mắn ngoài mong đợi.
📝 Ví dụ thực tế
_______なことに、売り切れだと思っていたチケットを最後の一枚で購入できました。
Fortunately, I was able to purchase the very last ticket that I thought was sold out.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 天候の_______に恵まれて、屋外イベントは大成功に終わりました。
Q2: 宝くじに当たった友人は、本当に_______な男だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.