N3 VOCABULARY
年齢
ねんれい (nenrei)
tuổi tác, độ tuổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tuổi tác của con người, thường dùng trong giới hạn độ tuổi.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は_______の割には極めて若々しく見え、いつもハツラツとした笑顔で周囲を明るくしていました。
She looked extremely youthful for her age, always brightening the surroundings with a lively smile.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのスポーツジムでは、子供からお年寄りまで_______に関係なく誰もが安全に楽しめるプログラムが提供されています。
Q2: 飲酒や喫煙などの行為については、健康上の理由から一定の_______制限が法律によって厳しく設けられています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.