N3 VOCABULARY
平均的
へいきんてき (heikinteki)
mang tính bình quân; trung bình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na, mô tả cái gì đó ở mức trung bình hoặc phổ biến.
📝 Ví dụ thực tế
日本人の平均的な朝食はご飯と味噌汁です。
The average Japanese breakfast is rice and miso soup.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本のサラリーマンの_______な通勤時間は約1時間だと言われています。
Q2: 彼のテストの点数はいつも_______で、飛び抜けて良くも悪くもない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.