N3 VOCABULARY
平均
へいきん (heikin)
bình quân, trung bình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả giá trị tiêu biểu hoặc thống kê.
📝 Ví dụ thực tế
日本人の平均寿命は長い。
The average lifespan of Japanese people is long.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験の_______点は70点でした。
Q2: 毎日、_______8時間寝ています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.