N3 VOCABULARY
平凡な
へいぼんな (heibonna)
bình thường, tầm thường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thứ gì đó hoặc ai đó bình thường, không có gì đặc biệt.
📝 Ví dụ thực tế
彼は特別な才能はないが、平凡な毎日を幸せに過ごしている。
He doesn't have any special talents, but he lives a happy, ordinary life.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は_______な人生より、面白い人生を送りたいです。
Q2: この映画はストーリーが_______すぎて、少し退屈だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.