N3 VOCABULARY
市長
しちょう (shichō)
Thị trưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người đứng đầu chính quyền thành phố, do người dân bầu ra.
📝 Ví dụ thực tế
新しい市長が選ばれ、市民の期待が高まっています。
A new mayor has been elected, and citizens' expectations are rising.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______は、市議会で市の新しい計画について発表しました。
Q2: この地域の_______は、環境問題に熱心に取り組んでいます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.