N3 VOCABULARY
崩れる
くずれる (kuzureru)
sụp đổ, đổ nát, (thời tiết) xấu đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi cấu trúc sụp đổ hoặc thời tiết chuyển biến xấu.
📝 Ví dụ thực tế
大雨で山が崩れた。
The mountain collapsed due to the heavy rain.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地震で古い建物が_______しまった。
Q2: 午後から天気が_______予報だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.