N3 VOCABULARY
展開
てんかい (tenkai)
triển khai, phát triển, mở rộng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự tiến triển của sự việc, câu chuyện hoặc mở rộng kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
物語の展開が速い。
The development of the story is fast.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議は予想外の_______を見せた。
Q2: 当社は海外市場への事業_______を計画している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.