🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
居眠り
いねむり (inemuri)

ngủ gật

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Vô tình ngủ thiếp đi khi đang ngồi ở nơi công cộng (lớp học, tàu).

📝 Ví dụ thực tế

授業中に居眠りをしてしまった。

I dozed off during class.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 会議中に_______をして、上司に怒られた。

Q2: 彼は長い電車の旅で、つい_______してしまった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉