N3 VOCABULARY
宇宙
うちゅう (uchū)
vũ trụ, không gian
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ không gian ngoài Trái Đất và mọi thứ tồn tại trong đó.
📝 Ví dụ thực tế
人類はまだ宇宙のほんの一部しか解明していません。
Humanity has only explored a small part of the universe.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 宇宙飛行士は_______へ行きます。
Q2: 子供の頃から、_______の不思議に興味がありました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.