N3 VOCABULARY
姿
すがた (sugata)
dáng vẻ, bóng dáng, tư thế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ dáng vẻ, ngoại hình hoặc tư thế của một người.
📝 Ví dụ thực tế
普段は冗談ばかり言っている彼が、大舞台のプレゼンで真剣に説明する_______を見て、彼女は思わず胸をときめかせました。
Seeing the figure of him, who usually says only jokes, explaining seriously at a presentation of a big stage, she unexpectedly had her heart throb.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 普段は冗談ばかり言っている彼が、大舞台のプレゼンで真剣に説明する_______を見て、彼女は思わず胸をときめかせました。
Q2: 霧の中にうっすらと浮かび上がる富士山の美しい_______は、まるで一枚の名画のように神秘的で、観光客たちを深く感動させました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.