N3 VOCABULARY
好み
このみ (konomi)
sở thích, gu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những gì một người thích hoặc ưa chuộng như đồ ăn, phong cách.
📝 Ví dụ thực tế
人それぞれ好みがあります。
Everyone has their own preferences.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どんな音楽が_______ですか。
Q2: 彼のファッションは私の_______ではない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.