N3 VOCABULARY
失業
しつぎょう (shitsugyō)
Thất nghiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình trạng không có việc làm. Dùng cho tình huống hoặc người thất nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
経済危機で失業者が増えました。
The number of unemployed people increased due to the economic crisis.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社が倒産し、彼は_______しました。
Q2: 政府は、_______対策として新しいプログラムを開始しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.