🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
太い
ふとい (futoi)

béo, mập, to, dày

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả độ dày của vật thể, bộ phận cơ thể hoặc người béo.

📝 Ví dụ thực tế

この木は幹がとても太いです。

This tree has a very thick trunk.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: その男の子はとても_______腕をしています。

Q2: 子供の時に使っていたクレヨンは、今のものよりずっと_______かった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉