N3 VOCABULARY
天候
てんこう (tenkou)
thời tiết, khí hậu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ tình trạng thời tiết trong một khoảng thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
今日の天候は変わりやすいです。
The weather today is changeable.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 悪い_______のため、飛行機が遅れました。
Q2: 旅行前に現地の_______を調べておくと良いでしょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.