N3 VOCABULARY
大抵
たいてい (taitei)
đại khái, thông thường, hầu hết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tần suất cao hoặc xu hướng chung trong hầu hết các trường hợp.
📝 Ví dụ thực tế
彼は大抵、朝食にパンを食べます。
He usually eats bread for breakfast.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 休日は_______家で過ごします。
Q2: このスーパーは、_______午後7時に閉まります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.