N3 VOCABULARY
増やす
ふやす (fuyasu)
làm tăng, tăng thêm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Chỉ việc chủ động làm tăng số lượng, thành viên hoặc tài sản.
📝 Ví dụ thực tế
将来のグローバルな新規事業展開に向けて、開発チームのコアメンバーの人員を大幅に_______決定を下しました。
Toward the future global new business development, we made a decision to significantly increase the personnel of the development team's core members.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 将来のグローバルな新規事業展開に向けて、開発チームのコアメンバーの人員を大幅に_______決定を下しました。
Q2: 将来の老後の資金を効率的に_______ため、定期預金だけでなく、少額からのインデックス積立投資も開始しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.