N3 VOCABULARY
塊
かたまり (katamari)
khối, tảng, cục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một khối chất rắn hoặc một nhóm vật tụ lại có hình dạng bất định.
📝 Ví dụ thực tế
テーブルの上に大きなパンの塊があった。
There was a large lump of bread on the table.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 冷蔵庫にバターの大きな_______が残っていた。
Q2: 彼は不安の_______になって、何も手につかなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.