N3 VOCABULARY
報道
ほうどう (houdou)
đưa tin, phát sóng, báo cáo thời sự
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc truyền thông đưa tin tức, thường dùng trong bối cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
その事件はニュースで大きく報道された。
That incident was widely reported in the news.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日の新聞で、新しい法律について_______されていた。
Q2: テレビは毎日の出来事を視聴者に_______する役割がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.