N3 VOCABULARY
執念
しゅうねん (shūnen)
Chấp niệm, sự kiên trì, cố chấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự kiên trì cực độ hoặc chấp niệm sâu sắc để đạt được mục tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
彼はライバル企業に負けたくないという強い_______から、新製品の開発に昼夜を問わず没頭しました。
Out of a strong obsession not to lose to the rival company, he immersed himself day and night in developing the new product.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どんな困難に直面しても諦めず、彼は最後の瞬間まで勝利への_______を見せ続け、ついに逆転を果たしました。
Q2: かつての失敗に対する不名誉を晴らしたいという彼の_______が、今回の完璧なプロジェクトの成功を導きました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.