N3 VOCABULARY
圧迫
あっぱく (appaku)
áp bức, đè nén, áp lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sức ép vật lý hoặc áp lực tinh thần lên cuộc sống.
📝 Ví dụ thực tế
長時間のデスクワークや運動不足によって、血管が_______され、血行が著しく悪化することがあります。
Due to long desk work or lack of exercise, blood vessels are squeezed, sometimes significantly deteriorating blood circulation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 家賃の引き上げや物価の高騰により、毎日の生活費が厳しく_______され、貯金を取り崩す日々が続いています。
Q2: 天井が極端に低いその部屋に入ると、壁や空間から息が詰まるような強烈な_______感を覚えました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.