N3 VOCABULARY
団体
だんたい (dantai)
đoàn thể, tập thể, tổ chức, nhóm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ một tập thể người, hiệp hội công cộng hoặc đoàn khách du lịch.
📝 Ví dụ thực tế
オフィスのカンファレンスルームの利用申請において、彼はスマートに数十名規模のスマートビジネス_______としての利用手続きを完了しました。
In the application for using the office conference room, he smartly completed the usage procedure as a smart business association of dozens of people.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オフィスのカンファレンスルームの利用申請において、彼はスマートに数十名規模のスマートビジネス_______としての利用手続きを完了しました。
Q2: 「観光シーズンのピーク時には、スマート高速鉄道の車両の一部が、事前に予約されたスマートツアー_______専用の指定席として割り当てられます」とアナリストが解説しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.