N3 VOCABULARY
回る
まわる (mawaru)
quay, xoay, đi quanh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ chuyển động tròn hoặc đi quanh nhiều nơi.
📝 Ví dụ thực tế
地球は太陽の周りを回っている。
The Earth revolves around the sun.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 遊園地のメリーゴーランドが楽しそうに_______います。
Q2: 週末は友達と町中を_______ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.