N3 VOCABULARY
噛む
かむ (kamu)
cắn, nhai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động dùng răng tác động lên thức ăn, vật thể hoặc lưỡi.
📝 Ví dụ thực tế
よく噛んで食べなさい。
Chew your food well.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この肉は硬いので、しっかり_______必要があります。
Q2: 彼はガムを_______ながら歩いていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.