N3 VOCABULARY
品物
しなもの (shinamono)
hàng hóa, vật phẩm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hàng hóa, vật phẩm hoặc quà tặng cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
デパートの特設会場には、全国各地から集められた伝統的な工芸品の数々や珍しい_______が所狭しと並べられていました。
In the special venue of the department store, many traditional crafts collected from all over the country and rare items were lined up closely.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: デパートの特設会場には、全国各地から集められた伝統的な工芸品の数々や珍しい_______が所狭しと並べられていました。
Q2: 配送中のトラブルによって届いた_______が破損していた場合は、すぐにカスタマーサポートへご連絡ください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.