N3 VOCABULARY
同居
どうきょ (dōkyo)
sống chung, đồng cư
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc sống chung dưới một mái nhà.
📝 Ví dụ thực tế
結婚を機に、彼女の両親と_______することになりました。
Upon marriage, we decided to live together with her parents.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大学進学のため、一人暮らしを始めて親との_______を解消しました。
Q2: このアパートは、複数の友人とシェアハウスとして_______するのに最適です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.