N3 VOCABULARY
叱る
しかる (shikaru)
mắng, la mắng, khiển trách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khiển trách ai đó (thường là cấp dưới, trẻ em) để giáo dục, định hướng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会議中に居眠りをしてしまい、プロジェクトの進行を遅らせたとして、上司から厳しく_______ました。
Because he fell asleep during the meeting and delayed the progress of the project, he was strictly scolded by his boss.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は会議中に居眠りをしてしまい、プロジェクトの進行を遅らせたとして、上司から厳しく_______ました。
Q2: 本当に相手の成長を願うのであれば、間違った行動をした時には感情的にならず、論理的にしっかりと_______必要があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.