🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
取り消し
とりけし (torikeshi)

hủy bỏ, rút lại, bãi bỏ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Danh từ chỉ sự hủy bỏ. Thường dùng với 'suru' cho đặt chỗ, đơn hàng.

📝 Ví dụ thực tế

フライトの予約を取り消しました。

I cancelled my flight reservation.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: ホテルを______したので、別のお店を探します。

Q2: 予約の_______は、インターネットからできます。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉