N3 VOCABULARY
反発
はんぱつ (hanpatsu)
phản kháng, chống đối, đẩy lùi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự phản kháng, chống đối lại quy định, ý kiến hoặc lực vật lý.
📝 Ví dụ thực tế
新しい規則に対して、多くの若手社員が_______を示しました。
Many young employees showed opposition toward the new regulations.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 親の過保護な態度に_______して、彼は高校卒業と同時に一人暮らしを始めました。
Q2: 景気後退の影響で、一時的に下落した株価が急に_______しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.