N3 VOCABULARY
反対
はんたい (hantai)
Phản đối, ngược lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự không đồng ý hoặc hướng ngược lại. Trái nghĩa với '賛成'.
📝 Ví dụ thực tế
開発チームのメンバーは、テスト検証を省略したまま本番リリースを強行するリスクの高い計画に対し、強く_______の意を表明しました。
The members of the development team strongly expressed opposition to the high-risk plan of forcing the production release while omitting test verification.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 開発チームのメンバーは、テスト検証を省略したまま本番リリースを強行するリスクの高い計画に対し、強く_______の意を表明しました。
Q2: 「目的地に向かう電車のプラットホームを間違えてしまい、うっかり_______の方向の路線に乗ってしまったことに彼は途中で気づきました」と同僚が語りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.