🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
参加する
さんかする (sanka suru)

tham gia, dự, tham dự

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chủ động tham gia vào cuộc họp, dự án, sự kiện hoặc cuộc thi.

📝 Ví dụ thực tế

彼は新しい地域創生プロジェクトのキックオフミーティングに、主要なエンジニアとして積極的に_______ました。

He actively participated as a main engineer in the kick-off meeting of the new regional revitalization project.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は新しい地域創生プロジェクトのキックオフミーティングに、主要なエンジニアとして積極的に_______ました。

Q2: 世界中のトップランナーたちが集まる国際的なマラソン大会に_______ため、彼は毎朝の猛特訓を長年続けてきました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉