N3 VOCABULARY
印象
いんしょう (inshō)
ấn tượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hình ảnh hoặc cảm giác lưu lại trong tâm trí sau khi gặp.
📝 Ví dụ thực tế
彼が面接の時に見せた誠実な笑顔とハキハキとした話し方は、試験官たちに極めて良い_______を与えました。
The sincere smile and crisp way of speaking he showed during the interview gave the examiners an extremely good impression.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その古い教会の厳かな雰囲気と美しいステンドグラスは、訪れた観光客の心に強烈な_______を残しました。
Q2: メディアの偏った報道によって、その企業のクリーンな社会貢献活動の_______は大きく歪められてしまいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.