N3 VOCABULARY
印刷
いんさつ (insatsu)
in ấn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động tái tạo văn bản, hình ảnh lên giấy, thường dùng với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
この書類を10部印刷してください。
Please print 10 copies of this document.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の資料を______しておいてください。
Q2: このプリンターはカラーで______できます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.