N3 VOCABULARY
協力
きょうりょく (kyōryoku)
hợp tác, chung sức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cùng nhau nỗ lực để đạt mục tiêu chung.
📝 Ví dụ thực tế
地球温暖化を防ぐために、世界中で協力する必要があります。
In order to prevent global warming, it is necessary to cooperate worldwide.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: メンバー全員の_______のおかげで、予定より早く終わりました。
Q2: 近所の人たちと_______して、町の掃除を行いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.