🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
出場
しゅつじょう (shutsujou)

Ra sân, tham gia (trận đấu, sự kiện), biểu diễn.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi cá nhân hoặc đội tham gia thi đấu thể thao, biểu diễn.

📝 Ví dụ thực tế

その選手はオリンピックへの出場を決めた。

That athlete decided to participate in the Olympics.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は怪我のため、次の試合に_______できなかった。

Q2: 優勝を目指して、多くのチームが全国大会に_______する。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉