N3 VOCABULARY
出勤
しゅっきん (shukkin)
Đi làm, có mặt tại nơi làm việc.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đến văn phòng hoặc bắt đầu ca làm việc của mình.
📝 Ví dụ thực tế
台風の影響で電車が遅れたため、多くの社員が_______できませんでした。
Because the train was delayed due to the typhoon, many employees could not go to work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は毎朝満員電車に乗って、8時半にはオフィスに_______しています。
Q2: 今月の_______日数を計算し、給与明細を確認しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.