N3 VOCABULARY
出す
だす (dasu)
Lấy ra, nộp, xuất bản, biểu lộ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Lấy đồ ra, nộp tài liệu hoặc bộc lộ cảm xúc. Trái nghĩa: '入れる'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は宿題の締め切り日の直前に、徹夜で書き上げた複雑なレポート課題を教授のオフィスで丁寧に_______ました。
Just before the deadline day of the homework, he carefully submitted the complex report assignment, which he had written up all night, at the professor's office.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は宿題の締め切り日の直前に、徹夜で書き上げた複雑なレポート課題を教授のオフィスで丁寧に_______ました。
Q2: 「製品のバグ検出率を劇的に下げるための画期的な解決策のアイデアを_______よう、チームの全員に指示しました」とマネージャーが告げました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.