N3 VOCABULARY
冷淡
れいたん (reitan)
Lạnh nhạt, thờ ơ, hờ hững.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thái độ lạnh lùng, thiếu quan tâm hoặc xa cách với người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は困っている人に対してあまりにも_______な態度を取り、周囲を驚かせました。
She took such a cold attitude toward the person in trouble, surprising those around her.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 社会問題に対して終始_______であり続ける彼の姿勢は、多くの人に批判されました。
Q2: どれだけ情熱的に訴えかけても、彼の_______な反応を変えることはできませんでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.