N3 VOCABULARY
冷房
れいぼう (reibō)
máy lạnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thiết bị làm mát phòng vào mùa hè, đối lập với '暖房' (sưởi ấm).
📝 Ví dụ thực tế
夏は冷房がないと寝られません。
In summer, I can't sleep without air conditioning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 暑いので、_______をつけましょう。
Q2: _______をずっとつけていると、体が冷えすぎます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.