🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
具合
ぐあい (guai)

tình trạng, trạng thái, sức khỏe

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ trạng thái của sự vật (máy móc) hoặc tình trạng sức khỏe con người.

📝 Ví dụ thực tế

体の具合が悪いので、今日は会社を休みます。

I'm not feeling well, so I'll take the day off from work today.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: エンジンの_______が悪いので、修理に出した。

Q2: お父さんの体の_______はいかがですか。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉