N3 VOCABULARY
入学
にゅうがく (nyūgaku)
nhập học
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vào học tại trường. Dùng như động từ là '入学する'.
📝 Ví dụ thực tế
4月に小学校に入学します。
I will enter elementary school in April.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の息子は来月、小学校に____します。
Q2: この高校は____試験がとても難しいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.