N3 VOCABULARY
克服
こくふく (kokufuku)
khắc phục, vượt qua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vượt qua thành công một thử thách, khó khăn hoặc điểm yếu cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
彼は長い闘病生活を経て、ついに病気を克服した。
After a long struggle with illness, he finally overcame his disease.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は自分の弱点を_______するために、毎日努力しています。
Q2: 厳しい練習の結果、選手たちはプレッシャーを_______することができた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.