N3 VOCABULARY
候補
こうほ (kouho)
ứng cử viên, ứng viên, lựa chọn dự phòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người hoặc vật có khả năng được lựa chọn cho một vị trí hoặc giải thưởng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は次の市長の有力な候補だ。
He is a strong candidate for the next mayor.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 次の社長の_______には何人かの優秀な人物が挙がっている。
Q2: どの大学を_______にするか、まだ決められない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.