N3 VOCABULARY
個人的な
こじんてきな (kojinteki na)
mang tính cá nhân, riêng tư
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na. Chỉ những việc riêng tư của cá nhân, đối lập với công cộng.
📝 Ví dụ thực tế
それは個人的な意見です。
That is a personal opinion.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: これは_______な話なので、他の人には言わないでください。
Q2: 彼は仕事と_______な生活をきちんと分けています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.