N3 VOCABULARY
信念
しんねん (shinnen)
niềm tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Niềm tin hoặc nguyên tắc vững chắc dẫn dắt hành động của một người.
📝 Ví dụ thực tế
いかなる弾圧や批判に直面しても、彼は自分の_______を曲げることなく、平和運動の先頭に立ち続けました。
No matter what oppression or criticism he faced, he never bent his beliefs, continuing to stand at the head of the peace movement.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 社会的な成功よりも、自分の_______に従って地道な活動を続ける彼を、周囲は深くリスペクトしていました。
Q2: 長年の研究活動の中で培われた彼の_______は的中し、新開発のワクチンはウイルスの根絶に劇的な成果をもたらしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.