N3 VOCABULARY
信仰
しんこう (shinkō)
tín ngưỡng, đức tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ niềm tin tôn giáo hoặc đức tin cá nhân mạnh mẽ.
📝 Ví dụ thực tế
彼の信仰は強く、毎日お祈りをします。
His faith is strong, and he prays every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は熱心な_______を持って、教会に通っています。
Q2: 私は特定の_______はありません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.