N3 VOCABULARY
係員
かかりいん (kakariin)
người phụ trách, nhân viên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nhân viên chịu trách nhiệm cho một nhiệm vụ hoặc khu vực cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
わからないことがあれば、係員に尋ねてください。
If you don't understand something, please ask a staff member.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車の乗り換えについて_______に尋ねました。
Q2: 空港で困っている人がいたら、近くの_______が助けてくれます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.