N3 VOCABULARY
体制
たいせい (taisei)
thể chế, hệ thống, cơ cấu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cơ cấu, hệ thống tổ chức tổng thể của xã hội hoặc tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
新しい教育体制が導入された。
A new educational system was introduced.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 弊社では、災害に備えて新しい危機管理_______を構築しています。
Q2: 彼は現在の政治_______に不満を持っているようだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.